Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
body mass index


noun
a measure of someone's weight in relation to height;
to calculate one's BMI, multiply one's weight in pounds and divide that by the square of one's height in inches;
overweight is a BMI greater than 25;
obese is a BMI greater than 30
Syn:
BMI
Hypernyms:
index, index number, indicant, indicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.